💡 Cách dùng phụ lục này
- Tìm thuật ngữ nhanh: dùng
Ctrl+F(Cmd+F trên Mac)- Bookmark trang này để tra cứu khi đọc các bài blog
- Mỗi thuật ngữ có: định nghĩa đơn giản, ví dụ thực tế, và link đến bài liên quan
- Không có thứ tự bảng chữ cái — sắp xếp theo nhóm logic để dễ hiểu
📑 Mục lục theo nhóm
- Nhóm 1 — Cơ bản (5 thuật ngữ)
- Nhóm 2 — Cá nhân hóa (3 thuật ngữ)
- Nhóm 3 — Model Claude 2026 (4 thuật ngữ)
- Nhóm 4 — Kỹ thuật prompt (5 thuật ngữ)
- Nhóm 5 — Hệ sinh thái 2026 (8 thuật ngữ)
- Nhóm 6 — Tính năng tính (6 thuật ngữ)
Nhóm 1 — Thuật ngữ cơ bản
🤖 AI (Artificial Intelligence)
Định nghĩa: Trí tuệ nhân tạo — phần mềm có khả năng học, suy luận, và thực hiện các tác vụ thường cần con người.
Trong context Claude: AI = mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hiểu và tạo văn bản tự nhiên.
Bài liên quan: Bài 1 — Tư duy đúng trước khi dùng AI
🧠 Model
Định nghĩa: Mô hình AI cụ thể — như "chiếc xe" của một hãng. Mỗi model có sức mạnh, tốc độ, chi phí khác nhau.
Claude có 3 model chính: Opus 4.7 (mạnh nhất), Sonnet 4.6 (cân bằng), Haiku 4.5 (nhanh nhất).
Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu
💬 Prompt
Định nghĩa: Câu lệnh/yêu cầu bạn gửi cho AI. Như "đề bài" giao cho nhân viên.
Ví dụ: "Viết email cảm ơn đối tác bằng tiếng Anh, dưới 100 từ."
Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt
🔤 Token
Định nghĩa: Đơn vị đo lường văn bản của AI. AI không đọc "từng từ" mà "từng token".
Quy tắc nhanh: - 1 token ≈ ¾ từ tiếng Anh - 1 từ tiếng Việt ≈ 2-3 token - 1 trang sách ≈ 400-500 token
Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination
🪑 Context Window
Định nghĩa: Lượng thông tin tối đa AI có thể "nhìn thấy" cùng lúc trong 1 cuộc trò chuyện.
Ẩn dụ: Như chiếc bàn rộng có hạn — chất quá nhiều giấy, tờ cũ rơi xuống đất.
Cập nhật 2026: Opus 4.7 và Sonnet 4.6 hỗ trợ 1 triệu token (~2,500 trang sách).
Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination
Nhóm 2 — Cá nhân hóa
👤 User Preferences
Định nghĩa: "Tấm thẻ nhân viên" bạn đưa cho Claude — thông tin cố định về bạn (vai trò, công ty, ngôn ngữ, giọng văn).
Cài đặt: Settings > Profile > User Preferences
Khi nào dùng: Cài 1 lần, dùng cho mọi cuộc trò chuyện sau đó.
Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude
🧠 Memory
Định nghĩa: Bộ nhớ tự động của Claude — học và nhớ thông tin quan trọng từ các cuộc trò chuyện của bạn.
Cài đặt: Settings > Capabilities > Memory (bật 2 tùy chọn)
Khác User Preferences: User Preferences là cố định (bạn tự viết), Memory tự học từ chat.
Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude
🎨 Custom Style
Định nghĩa: Phong cách viết tùy chỉnh — Claude sẽ viết theo giọng văn bạn chọn.
Có sẵn: Formal, Concise, Explanatory. Hoặc tạo style riêng.
Khi nào dùng: Khi bạn có phong cách thương hiệu cụ thể.
Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude
Nhóm 3 — Model Claude 2026
💎 Claude Opus 4.7
Định nghĩa: Model flagship của Anthropic, ra mắt 16/4/2026. Thông minh nhất hiện tại.
Mạnh: Suy luận phức tạp, coding tự động, phân tích sâu, Vision nâng cấp.
Khi dùng: Chiến lược kinh doanh, phân tích thị trường, content quan trọng, brainstorm.
Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu
⚖️ Claude Sonnet 4.6
Định nghĩa: Model cân bằng. ~98% hiệu suất Opus với chi phí thấp hơn 40%.
Khi dùng: 80% công việc hằng ngày — viết email, tóm tắt, dịch thuật, phân tích thông thường.
★ Đây nên là model mặc định.
Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu
⚡ Claude Haiku 4.5
Định nghĩa: Model nhanh nhất, tiết kiệm token nhất.
Khi dùng: Sửa lỗi chính tả, format văn bản, câu hỏi đơn giản, xử lý hàng loạt.
Không phù hợp: Phân tích sâu, content quan trọng.
Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu
🤖 LLM (Large Language Model)
Định nghĩa: Mô hình ngôn ngữ lớn — loại AI được training trên lượng văn bản khổng lồ để hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên.
Claude, ChatGPT, Gemini đều là LLM.
Bài liên quan: Bài 1 — Tư duy đúng trước khi dùng AI
Nhóm 4 — Kỹ thuật prompt
📐 4C Formula
Định nghĩa: Công thức viết prompt — Context (bối cảnh) + Command (yêu cầu) + Constraints (giới hạn) + Criteria (tiêu chuẩn).
Khi nào dùng: Hầu hết tình huống. Mặc định cho prompt tổng quát.
Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt
🎯 5W1H Formula
Định nghĩa: Công thức prompt thay thế — Who, What, Why, How, When/Where, Format.
Khi nào dùng: Khi cần Claude đóng vai chuyên gia, nội dung sáng tạo.
Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt
💡 Brainstorm
Định nghĩa: Kỹ thuật trò chuyện từng bước với Claude — thay vì viết prompt hoàn hảo từ đầu, bạn mô tả vấn đề → chọn hướng → đào sâu.
Khi nào dùng: Việc sáng tạo, chiến lược, cần khám phá nhiều góc.
Bài liên quan: Bài 6 — Kỹ thuật Brainstorm
🔄 Iteration (Lặp lại)
Định nghĩa: Quy trình tinh chỉnh kết quả qua nhiều vòng — Vòng 1 (nháp) → Vòng 2 (chỉnh macro) → Vòng 3 (tinh chỉnh micro).
Quy tắc: Phản hồi càng cụ thể, kết quả càng tốt.
Bài liên quan: Bài 7 — Lặp lại, Phản biện, Rút bài học
🎭 Hallucination (Ảo giác)
Định nghĩa: Khi AI "tự tin nói sai" — bịa thông tin nhưng trình bày rất thuyết phục.
Các tình huống: Bịa số liệu, bịa nguồn (link không tồn tại), sai luật/quy định, sai sự kiện gần đây.
Cách tránh: Luôn verify số liệu/trích dẫn quan trọng, yêu cầu Claude search web để xác minh.
Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination
Nhóm 5 — Hệ sinh thái Claude 2026
🎓 Skill
Định nghĩa: Bộ hướng dẫn dạy Claude một quy trình. Claude tự động áp dụng mỗi khi gặp công việc liên quan.
Ẩn dụ: Quy trình đào tạo nhân viên — đào tạo 1 lần, dùng mãi.
Khi nào tạo: Công việc lặp lại 1-2 lần/tuần với quy tắc rõ ràng.
Bài liên quan: Bài 8 — Skills và Plugins
📦 Plugin
Định nghĩa: Gói lớn hơn Skill — bao gồm nhiều skills + connectors + sub-agents, đóng sẵn theo vai trò.
Marketplace: 4,200+ skills, 770+ MCP servers tại claude.com/plugins
Ví dụ: Sales Plugin, Marketing Plugin, Legal Plugin, Finance Plugin
Bài liên quan: Bài 8 — Skills và Plugins
📁 Project
Định nghĩa: Workspace có ngữ cảnh cố định — chat folder + tài liệu nền + Skill riêng + instructions.
Khi nào dùng: Một mảng công việc cần Claude nhớ nhiều tài liệu cố định.
Ví dụ: Project Marketing 2026 (brand guidelines + chân dung KH + kế hoạch năm).
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🔗 Connector
Định nghĩa: Cầu nối cho phép Claude truy cập trực tiếp dữ liệu trong các app khác (Gmail, Calendar, CRM...).
Xây dựng trên: MCP (Model Context Protocol).
Connectors phổ biến: Google Workspace, HubSpot, Salesforce, Slack, Notion, Asana.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🔌 MCP (Model Context Protocol)
Định nghĩa: Giao thức mở do Anthropic phát triển — cho phép AI kết nối với mọi công cụ bên ngoài qua chuẩn chung.
Tại sao quan trọng: Là nền tảng của tất cả Connectors và Plugins. Bất kỳ ai cũng có thể tạo MCP server riêng.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🤖 Cowork
Định nghĩa: Trợ lý tự động chạy trên Claude Desktop — có thể thực hiện nhiều bước (multi-step tasks) không cần giám sát.
Dành cho: Gói Pro trở lên.
Khả năng: Đọc nhiều file, phân tích, tạo báo cáo, cập nhật CRM, scheduled tasks.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
📱 Dispatch
Định nghĩa: Tính năng giao việc cho Cowork từ điện thoại — máy tính tự chạy task khi bạn không có ở đó.
Ví dụ: Đang trên xe → gửi "Phân tích file XYZ" qua điện thoại → laptop tự chạy.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
⏰ Scheduled Task
Định nghĩa: Tác vụ lên lịch tự động chạy trong Cowork.
Ví dụ kinh điển: Morning Brief mỗi sáng 7h (lịch + email + tin tức + deal).
Bài liên quan: Bài 13 — Claude cho CEO & Manager
Nhóm 6 — Tính năng
👁️ Vision
Định nghĩa: Khả năng đọc và hiểu ảnh của Claude.
Use cases: Chụp dashboard → phân tích, chụp tài liệu giấy → tóm tắt, chụp slide → giải thích.
Cập nhật: Opus 4.7 có Vision nâng cấp — đọc được ảnh độ phân giải cao hơn.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🔍 Web Search
Định nghĩa: Claude tìm kiếm thông tin trên web theo yêu cầu.
Có ở: Mọi gói kể cả Free.
Khi dùng: 1-2 câu hỏi cụ thể, cần thông tin mới nhất.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
📚 Research (Deep Research)
Định nghĩa: Tính năng nghiên cứu sâu — Claude tự tìm nhiều nguồn, phân tích chéo, tạo báo cáo nhiều trang.
Thời gian: 5-30 phút (vs Web Search vài giây).
Gói cần: Pro trở lên.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🎨 Artifact
Định nghĩa: Kết quả trực quan ngay trong chat — code, biểu đồ, slide, dashboard, ứng dụng mini.
Cách dùng: Yêu cầu Claude tạo, có thể chỉnh sửa trực tiếp.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
📄 File Creation
Định nghĩa: Claude tạo file thật để bạn tải về.
Các loại: PowerPoint (.pptx), Excel (.xlsx), Word (.docx), PDF, HTML, code.
Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026
🧠 Extended Thinking
Định nghĩa: Chế độ "suy nghĩ kéo dài" — Claude dành nhiều thời gian hơn để suy luận trước khi trả lời.
Khi dùng: Vấn đề phức tạp, cần lập luận chặt chẽ.
Có ở: Mọi gói kể cả Free (kích hoạt qua nút trong giao diện).
Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu
🎯 Cheat Sheet — 1 trang tổng kết
So sánh 3 model
| Model | Mạnh | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 💎 Opus 4.7 | Suy luận phức tạp | Việc quan trọng |
| ⚖️ Sonnet 4.6 | Cân bằng | 80% công việc (mặc định) |
| ⚡ Haiku 4.5 | Tốc độ | Việc đơn giản |
Hệ thống cá nhân hóa
| Yếu tố | Mục đích |
|---|---|
| 👤 User Preferences | Thông tin về BẠN (cố định) |
| 🧠 Memory | Sự kiện qua thời gian (tự học) |
| 🎨 Custom Style | Cách Claude VIẾT |
| 🎓 Skill | Quy trình LÀM VIỆC |
| 📁 Project | Workspace có ngữ cảnh |
Hệ sinh thái 2026
| Tính năng | Mục đích |
|---|---|
| 👁️ Vision | Đọc ảnh |
| 🔍 Web Search | Tìm nhanh |
| 📚 Research | Nghiên cứu sâu |
| 📄 File Creation | Tạo file thật |
| 🔗 Connectors | Kết nối app khác |
| 🤖 Cowork | Trợ lý tự động desktop |
| ⏰ Scheduled Task | Lên lịch tự động |