Phụ lục ATra cứu nhanh

Bảng thuật ngữ AI
30+ thuật ngữ — Giải thích đơn giản cho người làm business

30+ thuật ngữ — Giải thích đơn giản cho người làm business

💡 Cách dùng phụ lục này

  • Tìm thuật ngữ nhanh: dùng Ctrl+F (Cmd+F trên Mac)
  • Bookmark trang này để tra cứu khi đọc các bài blog
  • Mỗi thuật ngữ có: định nghĩa đơn giản, ví dụ thực tế, và link đến bài liên quan
  • Không có thứ tự bảng chữ cái — sắp xếp theo nhóm logic để dễ hiểu

📑 Mục lục theo nhóm

  1. Nhóm 1 — Cơ bản (5 thuật ngữ)
  2. Nhóm 2 — Cá nhân hóa (3 thuật ngữ)
  3. Nhóm 3 — Model Claude 2026 (4 thuật ngữ)
  4. Nhóm 4 — Kỹ thuật prompt (5 thuật ngữ)
  5. Nhóm 5 — Hệ sinh thái 2026 (8 thuật ngữ)
  6. Nhóm 6 — Tính năng tính (6 thuật ngữ)

Nhóm 1 — Thuật ngữ cơ bản

🤖 AI (Artificial Intelligence)

Định nghĩa: Trí tuệ nhân tạo — phần mềm có khả năng học, suy luận, và thực hiện các tác vụ thường cần con người.

Trong context Claude: AI = mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hiểu và tạo văn bản tự nhiên.

Bài liên quan: Bài 1 — Tư duy đúng trước khi dùng AI


🧠 Model

Định nghĩa: Mô hình AI cụ thể — như "chiếc xe" của một hãng. Mỗi model có sức mạnh, tốc độ, chi phí khác nhau.

Claude có 3 model chính: Opus 4.7 (mạnh nhất), Sonnet 4.6 (cân bằng), Haiku 4.5 (nhanh nhất).

Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu


💬 Prompt

Định nghĩa: Câu lệnh/yêu cầu bạn gửi cho AI. Như "đề bài" giao cho nhân viên.

Ví dụ: "Viết email cảm ơn đối tác bằng tiếng Anh, dưới 100 từ."

Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt


🔤 Token

Định nghĩa: Đơn vị đo lường văn bản của AI. AI không đọc "từng từ" mà "từng token".

Quy tắc nhanh: - 1 token ≈ ¾ từ tiếng Anh - 1 từ tiếng Việt ≈ 2-3 token - 1 trang sách ≈ 400-500 token

Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination


🪑 Context Window

Định nghĩa: Lượng thông tin tối đa AI có thể "nhìn thấy" cùng lúc trong 1 cuộc trò chuyện.

Ẩn dụ: Như chiếc bàn rộng có hạn — chất quá nhiều giấy, tờ cũ rơi xuống đất.

Cập nhật 2026: Opus 4.7 và Sonnet 4.6 hỗ trợ 1 triệu token (~2,500 trang sách).

Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination


Nhóm 2 — Cá nhân hóa

👤 User Preferences

Định nghĩa: "Tấm thẻ nhân viên" bạn đưa cho Claude — thông tin cố định về bạn (vai trò, công ty, ngôn ngữ, giọng văn).

Cài đặt: Settings > Profile > User Preferences

Khi nào dùng: Cài 1 lần, dùng cho mọi cuộc trò chuyện sau đó.

Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude


🧠 Memory

Định nghĩa: Bộ nhớ tự động của Claude — học và nhớ thông tin quan trọng từ các cuộc trò chuyện của bạn.

Cài đặt: Settings > Capabilities > Memory (bật 2 tùy chọn)

Khác User Preferences: User Preferences là cố định (bạn tự viết), Memory tự học từ chat.

Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude


🎨 Custom Style

Định nghĩa: Phong cách viết tùy chỉnh — Claude sẽ viết theo giọng văn bạn chọn.

Có sẵn: Formal, Concise, Explanatory. Hoặc tạo style riêng.

Khi nào dùng: Khi bạn có phong cách thương hiệu cụ thể.

Bài liên quan: Bài 3 — Cá nhân hóa Claude


Nhóm 3 — Model Claude 2026

💎 Claude Opus 4.7

Định nghĩa: Model flagship của Anthropic, ra mắt 16/4/2026. Thông minh nhất hiện tại.

Mạnh: Suy luận phức tạp, coding tự động, phân tích sâu, Vision nâng cấp.

Khi dùng: Chiến lược kinh doanh, phân tích thị trường, content quan trọng, brainstorm.

Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu


⚖️ Claude Sonnet 4.6

Định nghĩa: Model cân bằng. ~98% hiệu suất Opus với chi phí thấp hơn 40%.

Khi dùng: 80% công việc hằng ngày — viết email, tóm tắt, dịch thuật, phân tích thông thường.

★ Đây nên là model mặc định.

Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu


⚡ Claude Haiku 4.5

Định nghĩa: Model nhanh nhất, tiết kiệm token nhất.

Khi dùng: Sửa lỗi chính tả, format văn bản, câu hỏi đơn giản, xử lý hàng loạt.

Không phù hợp: Phân tích sâu, content quan trọng.

Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu


🤖 LLM (Large Language Model)

Định nghĩa: Mô hình ngôn ngữ lớn — loại AI được training trên lượng văn bản khổng lồ để hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên.

Claude, ChatGPT, Gemini đều là LLM.

Bài liên quan: Bài 1 — Tư duy đúng trước khi dùng AI


Nhóm 4 — Kỹ thuật prompt

📐 4C Formula

Định nghĩa: Công thức viết prompt — Context (bối cảnh) + Command (yêu cầu) + Constraints (giới hạn) + Criteria (tiêu chuẩn).

Khi nào dùng: Hầu hết tình huống. Mặc định cho prompt tổng quát.

Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt


🎯 5W1H Formula

Định nghĩa: Công thức prompt thay thế — Who, What, Why, How, When/Where, Format.

Khi nào dùng: Khi cần Claude đóng vai chuyên gia, nội dung sáng tạo.

Bài liên quan: Bài 4 — Công thức 4C viết prompt


💡 Brainstorm

Định nghĩa: Kỹ thuật trò chuyện từng bước với Claude — thay vì viết prompt hoàn hảo từ đầu, bạn mô tả vấn đề → chọn hướng → đào sâu.

Khi nào dùng: Việc sáng tạo, chiến lược, cần khám phá nhiều góc.

Bài liên quan: Bài 6 — Kỹ thuật Brainstorm


🔄 Iteration (Lặp lại)

Định nghĩa: Quy trình tinh chỉnh kết quả qua nhiều vòng — Vòng 1 (nháp) → Vòng 2 (chỉnh macro) → Vòng 3 (tinh chỉnh micro).

Quy tắc: Phản hồi càng cụ thể, kết quả càng tốt.

Bài liên quan: Bài 7 — Lặp lại, Phản biện, Rút bài học


🎭 Hallucination (Ảo giác)

Định nghĩa: Khi AI "tự tin nói sai" — bịa thông tin nhưng trình bày rất thuyết phục.

Các tình huống: Bịa số liệu, bịa nguồn (link không tồn tại), sai luật/quy định, sai sự kiện gần đây.

Cách tránh: Luôn verify số liệu/trích dẫn quan trọng, yêu cầu Claude search web để xác minh.

Bài liên quan: Bài 5 — Context Window, Token, Hallucination


Nhóm 5 — Hệ sinh thái Claude 2026

🎓 Skill

Định nghĩa: Bộ hướng dẫn dạy Claude một quy trình. Claude tự động áp dụng mỗi khi gặp công việc liên quan.

Ẩn dụ: Quy trình đào tạo nhân viên — đào tạo 1 lần, dùng mãi.

Khi nào tạo: Công việc lặp lại 1-2 lần/tuần với quy tắc rõ ràng.

Bài liên quan: Bài 8 — Skills và Plugins


📦 Plugin

Định nghĩa: Gói lớn hơn Skill — bao gồm nhiều skills + connectors + sub-agents, đóng sẵn theo vai trò.

Marketplace: 4,200+ skills, 770+ MCP servers tại claude.com/plugins

Ví dụ: Sales Plugin, Marketing Plugin, Legal Plugin, Finance Plugin

Bài liên quan: Bài 8 — Skills và Plugins


📁 Project

Định nghĩa: Workspace có ngữ cảnh cố định — chat folder + tài liệu nền + Skill riêng + instructions.

Khi nào dùng: Một mảng công việc cần Claude nhớ nhiều tài liệu cố định.

Ví dụ: Project Marketing 2026 (brand guidelines + chân dung KH + kế hoạch năm).

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


🔗 Connector

Định nghĩa: Cầu nối cho phép Claude truy cập trực tiếp dữ liệu trong các app khác (Gmail, Calendar, CRM...).

Xây dựng trên: MCP (Model Context Protocol).

Connectors phổ biến: Google Workspace, HubSpot, Salesforce, Slack, Notion, Asana.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


🔌 MCP (Model Context Protocol)

Định nghĩa: Giao thức mở do Anthropic phát triển — cho phép AI kết nối với mọi công cụ bên ngoài qua chuẩn chung.

Tại sao quan trọng: Là nền tảng của tất cả Connectors và Plugins. Bất kỳ ai cũng có thể tạo MCP server riêng.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


🤖 Cowork

Định nghĩa: Trợ lý tự động chạy trên Claude Desktop — có thể thực hiện nhiều bước (multi-step tasks) không cần giám sát.

Dành cho: Gói Pro trở lên.

Khả năng: Đọc nhiều file, phân tích, tạo báo cáo, cập nhật CRM, scheduled tasks.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


📱 Dispatch

Định nghĩa: Tính năng giao việc cho Cowork từ điện thoại — máy tính tự chạy task khi bạn không có ở đó.

Ví dụ: Đang trên xe → gửi "Phân tích file XYZ" qua điện thoại → laptop tự chạy.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


⏰ Scheduled Task

Định nghĩa: Tác vụ lên lịch tự động chạy trong Cowork.

Ví dụ kinh điển: Morning Brief mỗi sáng 7h (lịch + email + tin tức + deal).

Bài liên quan: Bài 13 — Claude cho CEO & Manager


Nhóm 6 — Tính năng

👁️ Vision

Định nghĩa: Khả năng đọc và hiểu ảnh của Claude.

Use cases: Chụp dashboard → phân tích, chụp tài liệu giấy → tóm tắt, chụp slide → giải thích.

Cập nhật: Opus 4.7 có Vision nâng cấp — đọc được ảnh độ phân giải cao hơn.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


Định nghĩa: Claude tìm kiếm thông tin trên web theo yêu cầu.

Có ở: Mọi gói kể cả Free.

Khi dùng: 1-2 câu hỏi cụ thể, cần thông tin mới nhất.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


📚 Research (Deep Research)

Định nghĩa: Tính năng nghiên cứu sâu — Claude tự tìm nhiều nguồn, phân tích chéo, tạo báo cáo nhiều trang.

Thời gian: 5-30 phút (vs Web Search vài giây).

Gói cần: Pro trở lên.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


🎨 Artifact

Định nghĩa: Kết quả trực quan ngay trong chat — code, biểu đồ, slide, dashboard, ứng dụng mini.

Cách dùng: Yêu cầu Claude tạo, có thể chỉnh sửa trực tiếp.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


📄 File Creation

Định nghĩa: Claude tạo file thật để bạn tải về.

Các loại: PowerPoint (.pptx), Excel (.xlsx), Word (.docx), PDF, HTML, code.

Bài liên quan: Bài 9 — Hệ sinh thái Claude 2026


🧠 Extended Thinking

Định nghĩa: Chế độ "suy nghĩ kéo dài" — Claude dành nhiều thời gian hơn để suy luận trước khi trả lời.

Khi dùng: Vấn đề phức tạp, cần lập luận chặt chẽ.

Có ở: Mọi gói kể cả Free (kích hoạt qua nút trong giao diện).

Bài liên quan: Bài 2 — Thiết lập Claude lần đầu


🎯 Cheat Sheet — 1 trang tổng kết

So sánh 3 model

Model Mạnh Khi nào dùng
💎 Opus 4.7 Suy luận phức tạp Việc quan trọng
⚖️ Sonnet 4.6 Cân bằng 80% công việc (mặc định)
Haiku 4.5 Tốc độ Việc đơn giản

Hệ thống cá nhân hóa

Yếu tố Mục đích
👤 User Preferences Thông tin về BẠN (cố định)
🧠 Memory Sự kiện qua thời gian (tự học)
🎨 Custom Style Cách Claude VIẾT
🎓 Skill Quy trình LÀM VIỆC
📁 Project Workspace có ngữ cảnh

Hệ sinh thái 2026

Tính năng Mục đích
👁️ Vision Đọc ảnh
🔍 Web Search Tìm nhanh
📚 Research Nghiên cứu sâu
📄 File Creation Tạo file thật
🔗 Connectors Kết nối app khác
🤖 Cowork Trợ lý tự động desktop
⏰ Scheduled Task Lên lịch tự động