Phụ lục CBộ công cụ sẵn dùng

53 Prompt mẫu copy-paste
Tổng hợp theo 7 phòng ban — Copy là dùng ngay

Tổng hợp theo 7 phòng ban — Copy là dùng ngay

💡 Cách dùng phụ lục này

  • Mỗi prompt là 1 khối độc lập — copy block code và dán vào Claude
  • Phần [trong ngoặc vuông] = bạn cần điền thông tin cụ thể
  • Đọc "Khi dùng" và "Tip" trước khi copy — để áp dụng đúng hoàn cảnh
  • Lưu các prompt hay dùng vào Notion/Google Doc để truy cập nhanh

📑 Mục lục theo phòng ban

  1. 🟠 Marketing (10 prompts)
  2. 🔵 Sales (10 prompts)
  3. 🟣 CEO & Manager (10 prompts)
  4. 🟢 Kế toán & Tài chính (8 prompts)
  5. ⚪ Văn bản chung (5 prompts)
  6. 🟡 Phân tích chiến lược (5 prompts)
  7. 🔴 Học hỏi & Nghiên cứu (5 prompts)

Tổng: 53 prompts


🟠 MARKETING (10 prompts)

Tổng hợp từ Bài 11 — Claude cho Marketing


1. ✍️ Viết bài Facebook

Khi dùng: Viết bài content marketing cho fanpage công ty

Viết bài Facebook cho [tên trang]. 
Chủ đề: [chủ đề cụ thể]. 
Đối tượng: [mô tả khách hàng, tuổi, nghề, vùng]. 
Mục tiêu: [tăng tương tác / chốt đơn / xây thương hiệu]. 

Áp dụng Skill bài Facebook của tôi (nếu có).

Tip: Tạo Skill viết bài Facebook trước (xem Bài 8) để Claude tự áp dụng quy tắc thương hiệu.


2. 📸 Viết caption Instagram

Khi dùng: Caption cho post Instagram

Viết caption Instagram cho ảnh [mô tả ảnh]. 
Thương hiệu: [tên]. 
Giọng: [vui / chuyên nghiệp / inspiring]. 

Yêu cầu:
- Tối đa 150 từ
- Có CTA rõ ràng
- 5-7 hashtag liên quan
- Emoji vừa phải

Tip: Đính kèm ảnh thật khi viết để Claude phân tích Vision và caption sát hơn.


3. 📧 Viết email marketing

Khi dùng: Newsletter, promotion email cho database

Viết email gửi list [phân khúc khách hàng]. 
Chủ đề: [chủ đề email]. 
Mục tiêu: [click website / mua / upgrade gói]. 

Yêu cầu:
- Subject line gây tò mò, dưới 50 ký tự
- Body 200-300 từ
- 1 CTA chính
- Giọng [thân thiện / chuyên gia]
- Có preview text 90 ký tự

Tip: Yêu cầu thêm "Cho tôi 3 phiên bản subject line A/B test" để tối ưu open rate.


4. 🎯 Tối ưu tiêu đề — 10 phương án

Khi dùng: Khi đã có nội dung, cần tiêu đề gây chú ý

Bài viết của tôi đang có tiêu đề: '[tiêu đề hiện tại]'. 

Hãy đề xuất 10 phương án thay thế, mỗi phương án 
theo một góc khác nhau:
1. Số liệu cụ thể
2. Lợi ích rõ ràng
3. Gây tò mò
4. Đối lập/nghịch lý
5. Câu hỏi
6. Cảnh báo/sợ hãi
7. Cá nhân hóa
8. Trước/sau
9. Hướng dẫn cụ thể
10. Thời gian cụ thể

Xếp theo dự đoán mức độ hiệu quả + giải thích lý do.

Tip: Áp dụng cho mọi loại content — blog, FB, email, video.


5. 📊 Phân tích campaign từ ảnh dashboard

Khi dùng: Đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo

[Đính kèm ảnh dashboard Meta Business / Google Ads]

Đây là kết quả chiến dịch [tên] tuần qua. 
Chỉ tiêu ban đầu: [X reach / Y conversion / ROAS Z]. 

Phân tích:
1. Kết quả vs chỉ tiêu (đạt/chưa đạt từng KPI)
2. Điểm mạnh nhất của chiến dịch
3. Điểm yếu nhất
4. 3 điều chỉnh cụ thể đề xuất cho tuần tới
5. Câu hỏi cần làm rõ thêm

Tip: Vision của Opus 4.7 đọc tốt hơn — dùng Opus cho bước này.


6. 📈 Phân tích campaign từ file CSV

Khi dùng: Phân tích sâu nhiều dữ liệu

[Tải file CSV doanh thu quảng cáo]

File doanh thu ads 30 ngày qua. Phân tích:
- Xu hướng theo ngày (tăng/giảm/ổn định)
- Top 5 ads hiệu quả nhất (theo ROAS)
- Top 5 ads kém nhất (cần tắt?)
- ROAS theo nhóm sản phẩm
- Ngày trong tuần nào hiệu quả nhất

Kết quả dạng bảng + 5 khuyến nghị hành động cụ thể 
cho tuần tới.

Tip: Tải file gốc thay vì paste data — Claude phân tích chính xác hơn.


7. 🔍 Nghiên cứu đối thủ

Khi dùng: Hiểu sâu 1 đối thủ trước khi ra quyết định chiến lược

Nghiên cứu sâu đối thủ [tên công ty]. Bao gồm:

1. Mô hình kinh doanh
2. Doanh thu ước tính (nếu có)
3. Điểm mạnh / yếu
4. Chiến lược marketing 12 tháng qua
5. Đội ngũ lãnh đạo
6. Vòng gọi vốn gần nhất
7. Đánh giá khách hàng (online reviews)
8. So sánh với công ty tôi: [tóm tắt công ty bạn]

Kết quả dạng dossier 3 trang.

Tip: Dùng tính năng Research (Pro plan) thay vì Web Search để có báo cáo sâu hơn.


8. 💡 Brainstorm 20 ý tưởng content tháng

Khi dùng: Lập content calendar đầu tháng

Brainstorm 20 ý tưởng content tháng [X] cho thương hiệu [tên]. 
Đối tượng: [mô tả KH]. 

Mỗi ý tưởng có:
- Tiêu đề gợi mở
- Mô tả 2 câu
- Kênh phù hợp (FB/IG/TikTok/Blog/Email)
- Mục tiêu (awareness/engagement/conversion)
- Định dạng (text/image/video/carousel)

Đa dạng góc tiếp cận: giáo dục, giải trí, cảm hứng, 
bán hàng, behind-the-scene.

Tip: Yêu cầu Claude phân nhóm 20 ý theo tuần để lên content calendar.


9. 📅 Kế hoạch marketing quý

Khi dùng: Lập plan quý cho 1 sản phẩm/dự án

Lập kế hoạch marketing Q[X] cho sản phẩm [tên]. 
Ngân sách: [số tiền]. 
Đối tượng: [mô tả]. 
Mục tiêu: [doanh thu / lead / awareness]. 

Gồm:
1. Mục tiêu SMART
2. Kênh chính (3-5 kênh, có lý do chọn)
3. Nội dung theo tháng
4. Lộ trình 12 tuần (timeline)
5. KPI từng tháng
6. Phân bổ ngân sách chi tiết (%)
7. Rủi ro & plan B

Tip: Sau khi có kế hoạch, yêu cầu Claude "Tạo file Excel kế hoạch theo từng tuần" để tracking.


10. 🎬 Kịch bản video TikTok/Reels

Khi dùng: Sản xuất video ngắn

Viết kịch bản video TikTok/Reel 30 giây cho sản phẩm [tên]. 
Đối tượng: [mô tả, độ tuổi]. 
Mục tiêu: [conversion / brand awareness]. 

Cấu trúc:
- Hook 3s (gây tò mò ngay)
- Body 22s (vấn đề → giải pháp → bằng chứng)
- CTA 5s (kêu gọi cụ thể)

Kèm:
- Gợi ý cảnh quay từng giây
- Lời thoại/voice-over
- Âm nhạc/sound trend phù hợp
- Hashtag (5 hashtag)

Tip: Yêu cầu "3 phiên bản hook khác nhau" để A/B test.


🔵 SALES (10 prompts)

Tổng hợp từ Bài 12 — Claude cho Sales


11. 📄 Soạn proposal cá nhân hóa

Khi dùng: Gửi đề xuất cho khách hàng mới

Soạn proposal gửi [tên khách hàng], ngành [ngành]. 
Họ đang gặp vấn đề: [mô tả pain point]. 
Sản phẩm chúng tôi: [tóm tắt]. 
Khách hàng đã thử [đối thủ X] không hài lòng vì [lý do]. 

Cấu trúc proposal:
1. Tổng quan công ty bạn
2. Vấn đề khách hàng (chứng tỏ bạn hiểu họ)
3. Giải pháp đề xuất
4. Lợi ích cụ thể (có số liệu nếu có)
5. Lộ trình triển khai
6. Bước tiếp theo

Tối đa 5 trang. Giọng chuyên nghiệp nhưng cá nhân hóa.

Tip: Tải lên website/LinkedIn của khách hàng để Claude cá nhân hóa sâu hơn.


12. 💰 Xử lý phản đối "Giá cao quá"

Khi dùng: Khách hàng phản đối về giá

Khách hàng nói: 'Giá của các bạn cao hơn đối thủ X 25%.' 

Sản phẩm: [mô tả]. 
Đối thủ: [tên, giá cụ thể]. 
Khác biệt sản phẩm chúng tôi: [3-4 điểm cụ thể]. 

Cho tôi 3 cách trả lời, tập trung vào GIÁ TRỊ 
(không giảm giá). Mỗi cách:
- Câu mở đầu (thừa nhận concern)
- Lập luận chính (3 điểm)
- Câu chốt chuyển sang giai đoạn tiếp

Giọng: tự tin nhưng không kiêu ngạo.

Tip: Áp dụng tương tự cho 9 phản đối khác trong Bài 12.


13. ❄️ Cold email outbound

Khi dùng: Tiếp cận khách hàng tiềm năng lần đầu

Viết cold email gửi [tên + chức vụ + công ty]. 

Tôi đại diện [tên công ty bạn], có giải pháp [tóm tắt 1 dòng]. 

Đã nghiên cứu họ:
- Họ vừa [sự kiện gần đây từ LinkedIn/website]
- Họ đang [pain point cụ thể]
- Họ giống công ty [case study tôi đã làm]

Email tối đa 100 từ. 
Subject line gây tò mò, không spam-y. 
CTA: đặt 15 phút gọi tuần sau, gợi ý 2-3 slot cụ thể.

Tip: Personalization là chìa khóa — đầu tư 5 phút research khách hàng trước.


14. 📧 Email follow-up sau buổi gặp

Khi dùng: Sau cuộc gặp với khách hàng tiềm năng

Sau buổi gặp với [tên khách], chúng tôi đã bàn về [chủ đề]. 

Tóm tắt cuộc gặp:
- Khách quan tâm: [điểm 1, 2, 3]
- Khách lo lắng: [vấn đề 1, 2]
- Đã thống nhất: [decisions]
- Next step: [action items]

Viết email follow-up:
1. Cảm ơn ngắn gọn
2. Tóm tắt điểm thống nhất (để chốt)
3. Giải pháp cho lo lắng của họ
4. Đề xuất bước tiếp cụ thể (kèm timeline)
5. CTA rõ ràng

Tối đa 200 từ.

Tip: Gửi trong vòng 24h sau cuộc gặp — tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.


15. ✅ Email chốt deal (urgency)

Khi dùng: Khách đã 90% quyết định nhưng chần chừ

Khách đã 90% quyết định mua [sản phẩm] nhưng còn chần chừ về 
[yếu tố cụ thể: giá / triển khai / hỗ trợ]. 

Bối cảnh:
- Đã gặp 3 lần, gửi 2 proposal
- Họ đã thống nhất phần lớn
- Deadline của họ: [thời gian]

Viết email chốt:
1. Nhấn mạnh giá trị họ sẽ MẤT nếu trì hoãn
2. Đưa offer giới hạn thời gian (nếu phù hợp đạo đức)
3. Social proof (1-2 case study khách tương tự)
4. CTA cực kỳ rõ: "Ký HD trước [ngày] để [lợi ích]"

Giọng: tự tin, không cầu xin.

Tip: Đừng dùng false urgency — chỉ tạo urgency thật.


16. 😡 Phản hồi khiếu nại

Khi dùng: Khách hàng phàn nàn, cần xử lý khéo

Khách hàng phàn nàn: '[copy nguyên văn complaint]'

Đây là khách hàng:
- Loại: [VIP / mới / cũ]
- Đã mua: [sản phẩm, giá trị]
- Lịch sử: [tóm tắt quan hệ]

Viết phản hồi:
1. Thừa nhận vấn đề (không bào chữa)
2. Xin lỗi chân thành (không sa đà)
3. Giải pháp cụ thể (action items, timeline)
4. Cam kết tránh lặp lại
5. Gợi ý compensate (nếu phù hợp)

Giọng: chân thành, professional. Không quá xin lỗi.

Tip: Đọc lại nhiều lần trước khi gửi — email khiếu nại không sửa được sau khi gửi.


17. 🎉 Email cảm ơn sau giao dịch

Khi dùng: Khách vừa mua/ký hợp đồng

Khách [tên + công ty] vừa mua/ký [sản phẩm/dịch vụ, giá trị]. 
Hành trình từ tiếp cận đến ký: [tóm tắt: bao lâu, gặp mấy lần]. 

Viết email cảm ơn cá nhân hóa:
1. Cảm ơn chân thành (không sến)
2. Mention 1 chi tiết cụ thể từ giao dịch 
   (cuộc gặp nào, câu chuyện riêng)
3. Tóm tắt next step (onboarding, kickoff)
4. Mời tham gia community/newsletter
5. Tên người liên hệ chính cho support

Không bán hàng thêm. Giọng: thân thiện, professional.

Tip: Email này quan trọng cho referral. Khách hài lòng → giới thiệu khách mới.


18. 🔄 Email tái kích hoạt khách cũ

Khi dùng: Khách hàng đã không mua từ lâu

Khách [tên + công ty] đã không mua từ [thời gian]. 
Trước đây mua: [sản phẩm, giá trị]. 
Lý do có thể họ ngưng: [phỏng đoán]. 

Viết email tái kết nối:
- KHÔNG bán hàng vội (đừng "lâu quá không liên hệ, mua thêm đi")
- Chia sẻ GIÁ TRỊ trước:
  + Insight ngành mới
  + Case study của khách hàng tương tự
  + Tính năng mới có thể giúp họ
- Nhẹ nhàng mời quay lại (cuộc gọi 15p?)

Tối đa 150 từ. Giọng: thân thiện, không pushy.

Tip: Sau email này, đợi 1 tuần. Nếu im lặng → thử lại sau 1 tháng.


19. 📞 Chuẩn bị cuộc gọi quan trọng

Khi dùng: Trước cuộc gọi khách lớn

Tôi sắp gọi [tên + chức vụ + công ty]. 
Mục tiêu cuộc gọi: [chốt deal / mở quan hệ / xử lý phản đối]. 

Thông tin về khách hàng: [paste LinkedIn/website/research]. 

Cho tôi:
1. 5 câu hỏi mở đầu (để hiểu họ)
2. 3 điểm cá nhân hóa nên nhắc (từ research)
3. 2 phản đối khả năng cao + cách trả lời
4. CTA mong muốn cho cuối cuộc gọi
5. Plan B nếu họ không đồng ý CTA chính

Tip: 2 phút chuẩn bị với prompt này = cuộc gọi chất lượng hơn nhiều.


20. 📊 Phân tích pipeline từ CRM

Khi dùng: Review pipeline sales định kỳ

[Tải export CRM hoặc kết nối HubSpot/Salesforce]

Phân tích pipeline 30 ngày qua:

1. Tỷ lệ chuyển đổi theo từng giai đoạn 
   (Lead → MQL → SQL → Demo → Proposal → Won)
2. Deal nào nguy cơ thất bại (stuck > 14 ngày)
3. Top 5 cơ hội ưu tiên tuần này (lý do)
4. Bottleneck của pipeline (giai đoạn nào nghẽn)
5. 3 hành động cần làm NGAY

Kết quả dạng bảng + dashboard tóm tắt.

Tip: Kết nối HubSpot/Salesforce Connector để Claude đọc trực tiếp, không cần export.


🟣 CEO & MANAGER (10 prompts)

Tổng hợp từ Bài 13 — Claude cho CEO & Manager


21. 📋 Đánh giá kế hoạch kinh doanh

Khi dùng: Review plan trước khi trình HĐQT/duyệt

[Tải file kế hoạch kinh doanh: Excel + PPT + Word]

Đây là kế hoạch kinh doanh [năm/quý/dự án]. 

Đánh giá toàn diện:
1. Mục tiêu doanh thu có thực tế không? 
   (so với năm trước, xu hướng ngành)
2. Chi phí có thiếu khoản nào không? 
   (so với benchmark ngành)
3. Lộ trình có quá tham vọng không? 
   (timeline có khả thi?)
4. 3 rủi ro lớn nhất CHƯA được nhắc đến trong kế hoạch
5. 5 câu hỏi sắc bén nhất tôi nên đặt 
   khi review với team

Tip: Sau khi nhận đánh giá, làm bước 2 (phản biện) và bước 3 (kịch bản dự phòng).


22. 🎭 Phản biện quyết định lớn — "CEO phản đối"

Khi dùng: Trước quyết định lớn (M&A, ra sản phẩm, sa thải, mở rộng)

Tôi đang cân nhắc [quyết định cụ thể]. 

Bối cảnh đầy đủ:
- Tình hình công ty: [tóm tắt]
- Thị trường: [tóm tắt]
- Lý do tôi nghĩ nên làm: [3-5 lý do]
- Số liệu hỗ trợ: [data]

Hãy đóng vai một CEO 20 năm kinh nghiệm trong ngành 
PHẢN ĐỐI quyết định này. Họ sẽ chỉ ra:
1. 5 lỗi tư duy có thể tôi đang mắc
2. 3 rủi ro lớn tôi chưa nhìn thấy
3. 2 phương án thay thế tốt hơn
4. Câu hỏi sắc bén nhất họ sẽ hỏi tôi
5. Điều kiện nào sẽ khiến họ ủng hộ?

Tip: Đây là prompt giá trị nhất cho CEO. Áp dụng cho MỌI quyết định lớn.


23. 🔍 Research đối thủ chi tiết

Khi dùng: Trước khi cạnh tranh trực tiếp với đối thủ

Nghiên cứu sâu đối thủ [tên công ty] của tôi. 

Bao gồm:
1. Mô hình kinh doanh (revenue streams, pricing)
2. Doanh thu ước tính + growth rate
3. Điểm mạnh / yếu (vs công ty tôi)
4. Chiến lược marketing 12 tháng qua
5. Đội ngũ lãnh đạo (background, KOL nào)
6. Vòng gọi vốn gần nhất + valuation
7. Đánh giá khách hàng (online reviews tổng hợp)
8. Sai lầm họ đã mắc (mà tôi nên tránh)
9. 3 điểm tôi có thể đánh bại họ

Kết quả: dossier 3 trang format MD.

Tip: Dùng Research feature (Pro plan) — báo cáo sâu hơn nhiều so với Web Search.


24. 🎤 Chuẩn bị họp HĐQT

Khi dùng: Trước họp HĐQT/leadership meeting quan trọng

Tôi sắp họp HĐQT về [chủ đề]. 

Đối tượng: 5 thành viên gồm:
- [Tên 1]: [background, mối quan tâm chính]
- [Tên 2]: [...]
- ...

Mục tiêu cuộc họp: thuyết phục họ [quyết định cụ thể]. 

Tài liệu nền: [tải file]

Chuẩn bị cho tôi:
1. Outline trình bày 15 phút (5-7 talking points chính)
2. 8 slide hỗ trợ (yêu cầu Claude tạo PPT)
3. 5 câu hỏi khó họ sẽ hỏi + câu trả lời chi tiết
4. 3 phản đối khả năng cao + cách xử lý
5. Best/Worst case scenario của cuộc họp
6. CTA: action items họ cần approve

Tip: Sau khi có outline, yêu cầu "Tạo file PowerPoint theo outline này, phong cách minimal corporate".


25. 👥 Đánh giá nhân viên quý

Khi dùng: Quarterly performance review

Viết đánh giá quý cho [tên nhân viên]. 
Vị trí: [chức danh]. 
Thời gian làm việc: [tháng/năm]. 

Điểm mạnh quan sát được:
- [Cụ thể 1]
- [Cụ thể 2]
- [Cụ thể 3]

Điểm cần cải thiện:
- [Cụ thể 1]
- [Cụ thể 2]

KPI đạt: [số liệu cụ thể]

Yêu cầu:
1. Đánh giá tổng thể (1 đoạn)
2. Phân tích từng điểm mạnh (có ví dụ)
3. Phân tích điểm yếu (constructive, không công kích)
4. Lộ trình phát triển 6 tháng tới (cụ thể, SMART)
5. KPI quý tới (3-5 mục)
6. Câu hỏi để thảo luận trong 1-1

Giọng: công bằng, xây dựng, tôn trọng.

Tip: Dùng prompt này như bản nháp, không gửi nguyên — luôn cá nhân hóa thêm.


26. 🎤 Chuẩn bị phỏng vấn ứng viên

Khi dùng: Trước phỏng vấn cho vị trí quan trọng

Tôi phỏng vấn ứng viên cho vị trí [tên vị trí]. 
Ứng viên có [năm] kinh nghiệm. 
CV: [paste hoặc đính kèm]. 

Soạn 15 câu hỏi chia 3 nhóm:

NHÓM 1 — Kỹ năng chuyên môn (5 câu)
- Test kiến thức kỹ thuật
- Test cách giải quyết vấn đề
- Kèm: gợi ý câu trả lời TỐT vs RED FLAG

NHÓM 2 — Xử lý tình huống (5 câu)
- Behavioral questions (STAR method)
- Tình huống thực tế họ sẽ gặp
- Kèm: gợi ý đánh giá

NHÓM 3 — Đánh giá văn hóa (5 câu)
- Giá trị cá nhân
- Cách làm việc với team
- Động lực dài hạn
- Kèm: red flag cần chú ý

Tip: In ra bản phỏng vấn, ghi note trực tiếp trong cuộc gặp.


27. 💰 Email từ chối tăng lương (giữ động lực)

Khi dùng: Phải nói "không" nhưng muốn giữ nhân viên

Tôi cần từ chối tăng lương cho [tên nhân viên]. 
Tình hình:
- Họ làm tốt, có đóng góp cụ thể
- Lý do từ chối: [mới 6 tháng / công ty tối ưu chi phí / không trong cycle]
- Tôi MUỐN giữ họ, không muốn họ mất động lực

Viết email/script cuộc gặp:
1. Thừa nhận đóng góp cụ thể (mention thành tích thật)
2. Giải thích thẳng thắn lý do (không né tránh)
3. Cam kết review lại sau 3-6 tháng + KPI cụ thể họ cần đạt
4. Đề xuất giá trị khác (training, mentorship, dự án mới)
5. Câu hỏi mở để họ chia sẻ thêm

Giọng: tôn trọng, chân thành, có hy vọng.

Tip: Tốt nhất là nói trực tiếp, dùng email này như preparation cho cuộc gặp.


28. 🚪 Outline cuộc gặp sa thải

Khi dùng: Phải sa thải nhân viên (việc khó nhất của manager)

Tôi cần thông báo sa thải [tên nhân viên]. 
Lý do: [hiệu suất kém sau 2 PIP / tái cơ cấu / vi phạm nghiêm trọng]. 
Quan hệ: [làm việc bao lâu, mối quan hệ thế nào]. 

Soạn OUTLINE cuộc gặp 1-1 (không phải kịch bản máy móc):

1. Cách mở đầu (cảnh báo, không vòng vo)
2. Thông báo (rõ ràng, không xin lỗi mơ hồ)
3. Lý do ngắn gọn (không đôi co)
4. Xử lý phản ứng có thể:
   - Họ tức giận
   - Họ khóc
   - Họ deny/xin cơ hội
5. Thông tin nghỉ việc:
   - Ngày cuối cùng
   - Severance package
   - Bàn giao
   - Reference letter
6. Lời chúc chân thành (không sến)

Giọng: tôn trọng, dứt khoát, nhân văn.

Tip: Cuộc gặp này thường <15 phút. Đừng kéo dài. Có HR partner cùng dự.


29. 📚 Tóm tắt khóa học/sách + áp dụng

Khi dùng: Sau khi đọc sách/học khóa quan trọng

Tôi vừa [đọc sách / học khóa / xem podcast] về [chủ đề]. 
[Tải tóm tắt slide / paste notes]

Bối cảnh công ty tôi: [tóm tắt ngành, quy mô, vấn đề]. 

Giúp tôi:
1. Tóm tắt 5 ý quan trọng nhất (không dài dòng)
2. Liên hệ áp dụng vào công ty tôi CỤ THỂ:
   - Ý 1 → áp dụng thế nào?
   - Ý 2 → áp dụng thế nào?
   - ...
3. 3 hành động cụ thể trong 30 ngày tới
4. 1 câu hỏi sắc bén tôi cần tự trả lời
5. Sách/khóa tiếp theo nên đọc

Giọng: thẳng thắn, không lý thuyết suông.

Tip: Lưu kết quả vào Notion để tracking — sau 30 ngày, review lại.


30. ☀️ Morning Brief tự động (Cowork)

Khi dùng: Setup task chạy mỗi sáng

[Đặt làm Scheduled Task trong Cowork]

Mỗi sáng 7:00, gửi cho tôi qua Slack DM:

1. LỊCH HÔM NAY (từ Google Calendar):
   - Tất cả họp + người tham gia
   - Note quan trọng cho mỗi cuộc

2. EMAIL ƯU TIÊN (từ Gmail):
   - 5 email chưa đọc quan trọng nhất
   - Tóm tắt 1 dòng mỗi email
   - Đề xuất hành động

3. TIN TỨC NGÀNH (Web Search):
   - 3 tin nóng nhất ngành [tên ngành]
   - Tin nào ảnh hưởng công ty tôi?

4. DEAL CẦN CHÚ Ý (từ HubSpot/Salesforce):
   - Top 3 deal cần follow-up
   - Deal nào nguy cơ stuck

Tổng không quá 1 trang. Format đẹp, dễ đọc trên điện thoại.

Tip: Setup 1 lần, dùng mãi mãi. Tiết kiệm 30-60 phút mỗi sáng.


🟢 KẾ TOÁN & TÀI CHÍNH (8 prompts)

Tổng hợp từ Bài 14 — Claude cho Kế toán & Tài chính

⚠️ Lưu ý: AI hỗ trợ, KHÔNG thay thế kiểm toán/luật sư. Luôn verify số liệu quan trọng.


31. 📊 Phân tích chi phí từ Excel

Khi dùng: Đánh giá chi phí định kỳ

[Tải file Excel chi phí 12 tháng]

Phân tích chi phí 12 tháng qua:

1. Xu hướng tổng chi phí theo tháng (tăng/giảm/ổn định)
2. Khoản tăng BẤT THƯỜNG (>20% so với trung bình)
3. Khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất (top 5)
4. So sánh tỷ lệ chi phí/doanh thu với chuẩn ngành [tên]
5. Khoản nào có thể cắt giảm an toàn?
6. Khoản nào nên ĐẦU TƯ THÊM (ROI cao)?

Kết quả:
- Bảng tổng hợp
- Biểu đồ trực quan
- 5 khuyến nghị hành động cụ thể

Tip: Sau khi có phân tích, yêu cầu "Tạo file Excel dashboard với 4 sheet" để báo cáo lãnh đạo.


32. 📜 Tóm tắt quy định mới (cho kế toán)

Khi dùng: Hiểu thông tư/nghị định mới sâu

[Tải file PDF thông tư/nghị định]

Tóm tắt [tên văn bản] cho kế toán chuyên môn:

1. NGHĨA VỤ MỚI của doanh nghiệp
   - Cụ thể, có ví dụ
2. THỜI HẠN áp dụng
   - Ngày hiệu lực
   - Deadline action items
3. MỨC XỬ PHẠT nếu vi phạm
   - Phạt tiền, đình chỉ, etc.
4. THAY ĐỔI so với quy định cũ
   - Bảng so sánh trước/sau
5. CHECKLIST HÀNH ĐỘNG cụ thể
   - Việc 1, 2, 3 cần làm

⚠️ Đính kèm câu: "Đây là tóm tắt sơ bộ, 
cần verify với chuyên gia pháp lý trước khi áp dụng."

Tip: Quy định pháp luật — LUÔN verify với luật sư trước khi áp dụng.


33. 📋 Tóm tắt quy định (cho CEO)

Khi dùng: Báo cáo lên lãnh đạo về quy định mới

[Tải file PDF quy định]

Giải thích [tên văn bản] cho CEO công ty [ngành], 
doanh thu [khoảng]:

Cần hiểu (không quá kỹ thuật):
1. NÓ LÀ GÌ? (1 đoạn ngắn)
2. ẢNH HƯỞNG DOANH NGHIỆP THẾ NÀO?
   - Chi phí tuân thủ ước tính
   - Thay đổi quy trình cần thiết
   - Tác động doanh thu (nếu có)
3. RỦI RO nếu không tuân thủ
   - Mức độ nghiêm trọng
4. HÀNH ĐỘNG CẦN LÀM
   - Việc cần làm ngay (deadline)
   - Việc làm trong 30 ngày
   - Việc làm trong 90 ngày

Không quá 1 trang. Format dễ đọc trên điện thoại.

Tip: CEO cần "what to do", không cần "what is it". Focus action.


34. 📄 Tạo báo cáo quý PowerPoint

Khi dùng: Báo cáo định kỳ cho ban lãnh đạo

[Tải file Excel dữ liệu Q1/Q2/Q3/Q4]

Tạo báo cáo tài chính Q[X]/2026 dạng PowerPoint, 10 slide:

1. Trang bìa (logo, tiêu đề, người trình bày, ngày)
2. Tóm tắt điều hành (executive summary, 1 slide)
3. Tổng doanh thu vs chỉ tiêu (biểu đồ + insight)
4. Doanh thu theo sản phẩm/dòng
5. Tổng chi phí và cấu trúc
6. Lợi nhuận gộp + lợi nhuận ròng
7. Dòng tiền
8. Chỉ số quan trọng (ROA, ROE, biên LN, current ratio)
9. So sánh cùng kỳ năm trước (YoY)
10. Khuyến nghị cho quý tới + Q&A

Phong cách: corporate, minimal, biểu đồ rõ ràng.
Dùng màu công ty (nếu có): [#hex]

Tip: Yêu cầu tạo file thật, không chỉ describe slide. Claude xuất file .pptx tải về.


35. 📈 Excel Dashboard phân tích

Khi dùng: Tạo dashboard tracking liên tục

[Tải file CSV/raw data 12 tháng]

Tạo file Excel dashboard tài chính, gồm 4 sheet:

SHEET 1 — Tổng hợp theo tháng
- Bảng dữ liệu raw
- Format số đẹp

SHEET 2 — Phân tích theo nhóm chi phí
- Pivot table theo category
- % theo từng nhóm

SHEET 3 — Biểu đồ trực quan
- Line chart: xu hướng doanh thu/chi phí
- Bar chart: top khoản chi
- Pie chart: cơ cấu chi phí

SHEET 4 — Dashboard KPI
- Doanh thu YTD
- Lợi nhuận YTD
- Biên LN
- Variance vs budget
- Top 3 insight tự động

Có công thức Excel, không phải số cứng. 
Format chuyên nghiệp, dùng được ngay.

Tip: Yêu cầu thêm "Có conditional formatting để highlight bất thường" để dashboard động hơn.


36. 🔍 Phát hiện sai sót báo cáo

Khi dùng: Đối soát báo cáo trước khi submit

[Tải file báo cáo tài chính tháng/quý]

Kiểm tra báo cáo tài chính [tháng X]:

1. SỐ HỌC NỘI TẠI
   - Tổng = sum của thành phần?
   - Công thức có đúng logic?

2. TỶ LỆ
   - Có khớp chuẩn ngành không?
   - Tỷ lệ nào bất thường?

3. SO SÁNH THỜI GIAN
   - Khoản nào tăng/giảm >20% so với tháng trước?
   - Lý do có hợp lý?

4. NHẤT QUÁN
   - Số liệu có nhất quán giữa các sheet?
   - Format số có thống nhất?

Liệt kê các ĐIỂM NGHI cần verify thủ công. 
Đề xuất câu hỏi để hỏi team kế toán.

⚠️ Đây chỉ là phát hiện điểm NGHI, không khẳng định SAI.

Tip: Đặc biệt hữu ích trước khi submit báo cáo lên cơ quan/kiểm toán.


37. 🔮 Dự báo 3 kịch bản

Khi dùng: Lập kế hoạch tài chính có phòng bị

[Tải dữ liệu doanh thu 24 tháng]

Dự báo doanh thu 12 tháng tới theo 3 kịch bản:

🟢 LẠC QUAN (tăng 25%)
- Điều kiện cần để xảy ra
- Hành động ưu tiên để đạt
- Đầu tư cần thiết

🟡 CƠ SỞ (tăng 10%, baseline)
- Điều kiện cần
- Hành động duy trì
- Cảnh báo sớm nếu lệch

🔴 BI QUAN (giảm 10%)
- Điều kiện kích hoạt (red flags)
- Mức cắt giảm chi phí cần
- Hành động ưu tiên (cash preservation)
- Plan B chi tiết

Mỗi kịch bản:
- Dòng tiền hàng tháng (bảng)
- Đồ thị trực quan
- 3-5 action items cụ thể

Tip: Review kịch bản mỗi quý — điều chỉnh based on thực tế.


38. 📚 Giải thích thuật ngữ tài chính

Khi dùng: Đào tạo team không chuyên về tài chính

Giải thích [thuật ngữ: EBITDA / WACC / IRR / NPV / Working Capital / ...] 
cho [đối tượng: đội Marketing / Sales / CEO không có nền tài chính]. 

Bao gồm:
1. Định nghĩa đơn giản (1 câu, không jargon)
2. Công thức (nếu có)
3. Ví dụ thực tế của 1 công ty cụ thể
4. KHI NÀO dùng chỉ số này?
5. SAI LẦM thường gặp khi đọc chỉ số
6. So sánh với chỉ số tương tự (nếu có)
7. Mức "tốt" vs "xấu" trong ngành [...]

Không quá 1 trang. Có thể dùng làm slide training.

Tip: Lưu các giải thích này thành "Glossary Wiki" trong công ty — tăng financial literacy.


⚪ VĂN BẢN CHUNG (5 prompts)


39. 💌 Email đối tác chuyên nghiệp

Khi dùng: Email quan trọng cho đối tác/khách hàng VIP

Viết email gửi [tên + chức vụ + công ty]. 
Bối cảnh: [tóm tắt tình huống]. 
Mục tiêu: [cảm ơn / xin lỗi / đề nghị / từ chối / hỏi thông tin]. 

Yêu cầu:
- Tối đa 200 từ
- Giọng [trang trọng / thân thiện chuyên nghiệp]
- Subject line rõ ràng
- Có 1 CTA cụ thể (nếu cần)
- Cá nhân hóa: mention chi tiết riêng về họ

Tránh: jargon, câu dài lê thê, "I hope this email finds you well".

40. 📊 Báo cáo tuần cho sếp

Khi dùng: Weekly update lên lãnh đạo

Viết báo cáo tuần [DD/MM] cho sếp.

Tuần qua tôi đã:
- [Task 1 + kết quả]
- [Task 2 + kết quả]
- [Task 3 + kết quả]

Vấn đề gặp phải:
- [Vấn đề 1]
- [Vấn đề 2]

Tuần tới sẽ:
- [Priority 1]
- [Priority 2]

Format:
- Bullet point, không văn xuôi
- Dễ scan trong 30 giây
- Focus kết quả, không hoạt động
- Highlight cần sếp quyết định

41. 📢 Thông báo nội bộ

Khi dùng: Announce thay đổi/sự kiện trong công ty

Viết thông báo nội bộ về [chủ đề: thay đổi chính sách / 
sự kiện / khen thưởng / nhắc nhở]. 

Đối tượng: [toàn công ty / phòng X / level Y]. 

Cấu trúc:
1. Subject line cụ thể
2. Mở đầu thẳng vào vấn đề (không "Xin chào quý anh chị")
3. Nội dung chính:
   - Cái gì thay đổi/diễn ra?
   - Tại sao?
   - Ảnh hưởng đến ai, thế nào?
   - Họ cần làm gì?
4. Người liên hệ nếu có câu hỏi

Tối đa 300 từ. Giọng: thẳng thắn, tôn trọng, không cứng nhắc.

42. 🙏 Email xin lỗi (mistake from your side)

Khi dùng: Khi công ty/bạn sai và cần xin lỗi

Tôi cần xin lỗi [khách hàng / đối tác / team] vì [sự việc cụ thể]. 
Mức độ nghiêm trọng: [low / medium / high]. 

Viết email xin lỗi:
1. Thừa nhận lỗi ngay (không vòng vo, không đổ lỗi)
2. Tóm tắt cụ thể chuyện gì đã xảy ra
3. Xin lỗi chân thành (1-2 câu, không sến)
4. Giải pháp ngay lập tức (action item, timeline)
5. Cam kết PHÒNG NGỪA lặp lại (cụ thể, không hứa hão)
6. Compensate nếu phù hợp

⚠️ Tránh:
- "I'm sorry IF..." (giả định)
- Đổ lỗi cho hệ thống/người khác
- Xin lỗi quá nhiều lần
- Hứa những thứ không làm được

Giọng: chân thành, dứt khoát, có hành động.

43. ❌ Email từ chối khéo léo

Khi dùng: Phải nói "không" nhưng giữ quan hệ

Tôi cần từ chối [đề nghị / yêu cầu / mời] từ [tên]. 
Lý do thực: [lý do cụ thể]. 
Quan hệ: [muốn duy trì / cần giữ chuyên nghiệp]. 

Viết email từ chối:
1. Cảm ơn vì cơ hội/đề nghị (chân thành)
2. Thẳng thắn nói không (không vòng vo)
3. Lý do ngắn gọn (không quá chi tiết, không bào chữa)
4. Đề xuất giải pháp thay thế nếu có (giới thiệu người khác, lùi thời gian)
5. Mong hợp tác trong tương lai (nếu phù hợp)

Tối đa 150 từ. Giọng: tôn trọng, dứt khoát, không gây áp lực.

🟡 PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC (5 prompts)


44. 🔍 Phân tích SWOT

Khi dùng: Đánh giá vị thế công ty/dự án

Phân tích SWOT cho [công ty/dự án/sản phẩm]. 

Bối cảnh đầy đủ:
- Lĩnh vực: [ngành]
- Quy mô: [doanh thu, nhân sự]
- Sản phẩm chính: [tóm tắt]
- Thị trường: [domestic/regional/global]
- Đối thủ chính: [3-5 đối thủ]

Phân tích SWOT chuyên sâu:

S - STRENGTHS (4-5 điểm, có bằng chứng cụ thể)
W - WEAKNESSES (4-5 điểm, thẳng thắn)
O - OPPORTUNITIES (4-5 điểm, có timeline)
T - THREATS (4-5 điểm, có mức độ nghiêm trọng)

Sau SWOT:
- TOWS Matrix (chiến lược kết hợp)
- 3 ưu tiên hành động trong 90 ngày
- 1 quyết định lớn cần ra trong 12 tháng

45. 🎯 Phân tích đối thủ chi tiết

Khi dùng: Hiểu sâu 1 đối thủ trước cạnh tranh

Phân tích đối thủ [tên công ty] theo 8 góc nhìn:

1. MÔ HÌNH KINH DOANH
   - Revenue streams
   - Pricing strategy
   - Unit economics

2. SẢN PHẨM
   - Core features
   - Differentiators
   - Roadmap (nếu có)

3. KHÁCH HÀNG
   - Target segment
   - Customer feedback (online)
   - Churn rate (ước tính)

4. MARKETING
   - Channels chính
   - Messaging
   - Spend ước tính

5. ĐỘI NGŨ
   - Leadership
   - Quy mô team
   - Hiring patterns

6. TÀI CHÍNH
   - Doanh thu ước tính
   - Funding rounds
   - Profitability

7. ĐIỂM YẾU
   - 5 điểm yếu rõ nhất
   - Cách họ có thể bị tấn công

8. SO SÁNH với công ty tôi: [tóm tắt]

Kết quả: dossier 3-5 trang.

46. 🌍 Phân tích PESTEL

Khi dùng: Đánh giá môi trường vĩ mô trước quyết định lớn

Phân tích PESTEL cho [công ty/dự án] trong thị trường [Việt Nam / ĐNÁ / global]. 

P — POLITICAL
- Chính sách chính phủ
- Quy định ngành
- Stability

E — ECONOMIC
- GDP, lạm phát, tỷ giá
- Sức mua
- Xu hướng đầu tư

S — SOCIAL
- Demographics
- Văn hóa tiêu dùng
- Xu hướng xã hội

T — TECHNOLOGICAL
- Công nghệ mới
- Disruption tiềm năng
- AI/automation impact

E — ENVIRONMENTAL
- Sustainability requirements
- Climate impact
- ESG trends

L — LEGAL
- Luật cạnh tranh
- Data privacy
- IP protection

Mỗi yếu tố:
- Tác động (cao/TB/thấp)
- Cơ hội cho công ty tôi
- Rủi ro cho công ty tôi
- Hành động cần làm

47. 💡 Brainstorm chiến lược tăng trưởng

Khi dùng: Khi cần ideas mới cho growth

Công ty tôi [tóm tắt: ngành, quy mô, sản phẩm]. 
Hiện tại doanh thu [X], tăng trưởng [Y]%/năm. 
Mục tiêu: tăng [Z]% trong 12 tháng. 

Brainstorm 15 chiến lược tăng trưởng theo 5 hướng 
(Ansoff Matrix mở rộng):

1. MARKET PENETRATION (sản phẩm cũ, thị trường cũ)
   - 3 chiến lược cụ thể

2. MARKET DEVELOPMENT (sản phẩm cũ, thị trường mới)
   - 3 chiến lược cụ thể

3. PRODUCT DEVELOPMENT (sản phẩm mới, thị trường cũ)
   - 3 chiến lược cụ thể

4. DIVERSIFICATION (sản phẩm mới, thị trường mới)
   - 3 chiến lược cụ thể

5. PARTNERSHIPS/M&A (mượn năng lực)
   - 3 chiến lược cụ thể

Mỗi chiến lược:
- Effort (Low/Med/High)
- Impact (Low/Med/High)
- Timeline
- Đầu tư ước tính

Sau đó xếp theo Impact/Effort matrix.

48. 📈 Đánh giá cơ hội đầu tư

Khi dùng: Trước khi đầu tư vào dự án mới/M&A

Đánh giá cơ hội đầu tư: [mô tả cơ hội]

Bối cảnh:
- Số tiền: [X]
- Thời gian thu hồi mong muốn: [Y năm]
- Mức rủi ro chấp nhận: [low/med/high]

Phân tích đầy đủ:

1. THỊ TRƯỜNG
   - Quy mô (TAM/SAM/SOM)
   - Tăng trưởng
   - Đối thủ

2. SẢN PHẨM/DỰ ÁN
   - Product-market fit
   - Differentiators
   - Risks

3. ĐỘI NGŨ (nếu M&A)
   - Founders/leadership
   - Track record

4. TÀI CHÍNH
   - Revenue model
   - Unit economics
   - Path to profitability
   - Valuation reasonable?

5. RỦI RO
   - Top 5 rủi ro
   - Mức độ + mitigation

6. ROI ESTIMATE
   - Best case
   - Base case
   - Worst case

7. KHUYẾN NGHỊ
   - GO / NO-GO
   - Lý do (3-5 điểm)
   - Điều kiện cần để GO

🔴 HỌC HỎI & NGHIÊN CỨU (5 prompts)


49. 📚 Tóm tắt sách + áp dụng

Khi dùng: Sau khi đọc sách kinh doanh quan trọng

Tôi vừa đọc sách [tên sách] của [tác giả]. 
Chủ đề: [tóm tắt 1 câu]. 

[Paste chapter outline hoặc tải file]

Giúp tôi:
1. Tóm tắt 5 ý quan trọng nhất (không dài dòng)
2. So sánh với 2-3 sách tương tự (chỉ ra điểm độc đáo)
3. Liên hệ áp dụng vào công ty tôi:
   - Tôi là [vai trò] tại [công ty làm gì]
   - 3 cách áp dụng cụ thể trong 90 ngày
4. 1 quyết định/hành động lớn tôi nên cân nhắc
5. Câu hỏi reflection cá nhân
6. Sách/khóa tiếp theo nên đọc

Giọng: thẳng thắn, không lý thuyết suông.

50. 🎓 Học khái niệm phức tạp nhanh

Khi dùng: Hiểu nhanh 1 khái niệm mới (công nghệ, tài chính, etc.)

Giải thích [khái niệm/công nghệ: blockchain / generative AI / 
quantum computing / DeFi / ZK proof / ...] cho tôi. 

Tôi là [vai trò], background [tóm tắt: kỹ thuật/không kỹ thuật, 
ngành gì]. 

Giải thích theo 5 cấp độ:
1. CẤP 5 TUỔI: ẩn dụ đơn giản
2. CẤP NGƯỜI THƯỜNG: định nghĩa cơ bản
3. CẤP NGƯỜI NGÀNH: kỹ thuật vừa phải
4. CẤP CHUYÊN GIA: deep dive
5. CẤP NGHIÊN CỨU: edge cases, debate hiện tại

Sau đó:
- Tại sao tôi nên quan tâm? (relevance to my work)
- 3 use case thực tế đã có
- Resources nên đọc tiếp (sách/paper/video)

51. 🌐 Nghiên cứu xu hướng ngành

Khi dùng: Cập nhật ngành định kỳ (quarterly)

[Dùng Research feature - Pro plan]

Nghiên cứu xu hướng ngành [tên ngành] tại 
[Việt Nam / Đông Nam Á / Global] trong 2026:

1. 5 XU HƯỚNG LỚN NHẤT
   - Mô tả + bằng chứng
   - Tốc độ áp dụng
   - Người tiên phong

2. CÔNG NGHỆ MỚI
   - 3 công nghệ đang reshape ngành
   - Mức độ trưởng thành (hype vs reality)

3. ĐỐI THỦ ĐÁNG CHÚ Ý
   - 5 công ty trẻ tăng trưởng nhanh
   - Mô hình họ đang chạy

4. CƠ HỘI
   - 3 cơ hội cho doanh nghiệp tầm trung
   - 3 cơ hội cho startup

5. RỦI RO
   - Disruption nguy cơ
   - Quy định mới có thể đến

6. KHUYẾN NGHỊ
   - Cho công ty tôi: [tóm tắt]
   - 3 hành động ưu tiên

Format: report 5 trang.

52. 🧠 Học từ một sai lầm (post-mortem)

Khi dùng: Sau khi gặp thất bại/sai sót

Tôi vừa gặp tình huống [mô tả sai lầm/thất bại]. 

Bối cảnh:
- Bối cảnh dẫn đến: [...]
- Quyết định tôi đã ra: [...]
- Kết quả: [...]
- Tổn thất: [...]

Giúp tôi PHÂN TÍCH như một chuyên gia coaching:

1. ROOT CAUSE ANALYSIS (5 Whys)
   - Why 1: tại sao xảy ra?
   - Why 2: tại sao có Why 1?
   - ... đến Why 5
   - Nguyên nhân gốc

2. BLIND SPOTS
   - 3 điểm mù tôi đã có
   - Tại sao không thấy được?

3. LESSON LEARNED
   - 5 bài học cụ thể
   - Áp dụng vào tình huống tương lai

4. SYSTEM CHANGE
   - 3 thay đổi quy trình để không lặp lại
   - Early warning indicators

5. EMOTIONAL PROCESSING
   - Tôi nên xử lý cảm xúc thế nào?
   - Có cần xin lỗi/sửa với ai không?

Giọng: thẳng thắn, không phán xét, constructive.

53. ⚖️ Quyết định giữa 2 lựa chọn

Khi dùng: Đứng giữa quyết định khó

Tôi đang phải quyết định giữa:
- LỰA CHỌN A: [mô tả]
- LỰA CHỌN B: [mô tả]

Bối cảnh đầy đủ:
- Mục tiêu cuối cùng: [...]
- Constraints (thời gian/tiền/người): [...]
- Giá trị quan trọng với tôi: [...]
- Trade-offs tôi sẵn sàng chấp nhận: [...]

Phân tích cho tôi:

1. CRITERIA QUAN TRỌNG NHẤT
   - List 5-7 criteria
   - Weight (1-10) mỗi cái

2. SCORE TỪNG LỰA CHỌN
   - Bảng so sánh A vs B theo criteria
   - Weighted score

3. RỦI RO
   - Top 3 rủi ro của A
   - Top 3 rủi ro của B
   - Mitigation cho mỗi cái

4. REGRET MINIMIZATION
   - 5 năm sau, tôi sẽ hối tiếc lựa chọn nào hơn nếu chọn sai?

5. INSIGHT TỪ NGƯỜI KHÁC
   - 1 người thông thái sẽ chọn gì?
   - Họ sẽ hỏi tôi câu gì?

6. KHUYẾN NGHỊ
   - Lựa chọn nào tốt hơn? Tại sao?
   - Hoặc: có lựa chọn C tôi chưa thấy?

🎯 Tổng kết — Cách dùng 53 prompt này hiệu quả

Quy tắc 4:

  1. KHÔNG copy nguyên xi — luôn cá nhân hóa phần [trong ngoặc]
  2. Test prompt với 1 use case nhỏ trước khi dùng cho việc quan trọng
  3. Iterate — vòng 2-3 luôn tốt hơn vòng 1 (xem Bài 7)
  4. Lưu prompt hiệu quả vào Memory hoặc tạo Skill (xem Bài 8)

Bookmark prompt yêu thích

Đề xuất tạo file riêng (Notion/Google Doc) với cấu trúc:

📁 My Claude Prompts
├── 🟠 Marketing (5 prompts hay nhất)
├── 🔵 Sales (5 prompts hay nhất)
├── 🟣 Management (5 prompts hay nhất)
└── 💎 Personal favorites (10 prompts dùng hằng ngày)